Phép dịch "meteor" thành Tiếng Việt
sao băng, Sao băng là các bản dịch hàng đầu của "meteor" thành Tiếng Việt.
meteor
noun
masculine
ngữ pháp
-
sao băng
nounLa gran majoria d’aquests objectes s’incendien en l’atmosfera i creen flaixos de llum anomenats meteors.
Đa số những thiên thạch này bị đốt cháy trong khí quyển, thành những vệt sáng gọi là sao băng.
-
Sao băng
La gran majoria d’aquests objectes s’incendien en l’atmosfera i creen flaixos de llum anomenats meteors.
Đa số những thiên thạch này bị đốt cháy trong khí quyển, thành những vệt sáng gọi là sao băng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meteor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "meteor"
Các cụm từ tương tự như "meteor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mưa sao băng
Thêm ví dụ
Thêm