Phép dịch "mesos" thành Tiếng Việt

tháng là bản dịch của "mesos" thành Tiếng Việt.

mesos noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • tháng

    noun

    ja són mesos els que porto visquent al mar.

    Tôi đã sống hàng tháng trên biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mesos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mesos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mesos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch