Phép dịch "mesos" thành Tiếng Việt
tháng là bản dịch của "mesos" thành Tiếng Việt.
mesos
noun
ngữ pháp
-
tháng
nounja són mesos els que porto visquent al mar.
Tôi đã sống hàng tháng trên biển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mesos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mesos" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
canđêla trên mét vuông
-
Mèze
-
Metis
-
nhưng · tháng
-
newtơn mét
-
mét vuông
-
mét trên giây vuông
-
mét · đặt · để
Thêm ví dụ
Thêm