Phép dịch "mes" thành Tiếng Việt

tháng, nhưng là các bản dịch hàng đầu của "mes" thành Tiếng Việt.

mes noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • tháng

    noun

    unitat de temps

    ja són mesos els que porto visquent al mar.

    Tôi đã sống hàng tháng trên biển.

  • nhưng

    conjunction

    El tret va perforar, mes del seu apetit i vol venedar-se.

    Viên đạn xuyên qua, chẳng làm gì được ông ta, nhưng ông ta muốn máu của em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch