Phép dịch "ma" thành Tiếng Việt

bàn tay, tay là các bản dịch hàng đầu của "ma" thành Tiếng Việt.

ma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bàn tay

    noun
  • tay

    noun

    Inclús amb un ganivet a la seva ma.

    Thậm chí với dao trong tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch