Phép dịch "ma" thành Tiếng Việt
bàn tay, tay là các bản dịch hàng đầu của "ma" thành Tiếng Việt.
ma
-
bàn tay
noun -
tay
nounInclús amb un ganivet a la seva ma.
Thậm chí với dao trong tay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mons
-
nhưng · tháng
-
Bang Mon · Mon · Môn
-
Athis-Mons
Thêm ví dụ
Thêm