Phép dịch "guant" thành Tiếng Việt

găng tay, Găng tay, bao tay là các bản dịch hàng đầu của "guant" thành Tiếng Việt.

guant noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • găng tay

    noun

    Els símbols estan pintats amb acrílic blau usant un guant gruixut.

    Những biểu tượng được vẽ bằng màu acrylic xanh dương, hung thủ dùng găng tay loại dày.

  • Găng tay

    Els símbols estan pintats amb acrílic blau usant un guant gruixut.

    Những biểu tượng được vẽ bằng màu acrylic xanh dương, hung thủ dùng găng tay loại dày.

  • bao tay

    noun

    Si et treies els guants per trobar-te la cigala per pixar podies perdre un dit glaçat.

    Nếu các ngươi tháo bao tay ra để đi tiểu, ngươi sẽ mất luôn ngón tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "guant"

Thêm

Bản dịch "guant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch