Phép dịch "guardar" thành Tiếng Việt
canh, canh giữ, canh gác là các bản dịch hàng đầu của "guardar" thành Tiếng Việt.
guardar
verb
ngữ pháp
-
canh
nounElla recorda: «De vegades els guardes ens prohibien parlar amb altres presoneres.
Chị kể: “Đôi khi, lính canh không cho chúng tôi nói chuyện với những tù nhân khác.
-
canh giữ
verbAbans però que vingués la fe, estàvem sota la guarda de la llei. . .
Trước khi tin nơi Đấng Ki-tô, chúng ta được luật pháp canh giữ...
-
canh gác
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cảnh giới
- giữ
- gác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guardar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "guardar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
GNU Privacy Guard
-
tủ quần áo
Thêm ví dụ
Thêm