Phép dịch "fresc" thành Tiếng Việt
gần đây, mát, mát mẻ là các bản dịch hàng đầu của "fresc" thành Tiếng Việt.
fresc
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
gần đây
adjective -
mát
adjectivei també ajuda a mantenir fresques les nostres ciutats.
cũng như giúp thành phố trở nên mát hơn
-
mát mẻ
Era tardor. Feia fresca. Hi havia humitat. S'estava fent fosc.
Vào mùa thu. Trời mát mẻ. Ẩm ướt. Và đang trở tối.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mới
- tươi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fresc " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fresc" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bích họa
Thêm ví dụ
Thêm