Phép dịch "freixe" thành Tiếng Việt
tần bì là bản dịch của "freixe" thành Tiếng Việt.
freixe
noun
masculine
ngữ pháp
-
tần bì
Anem de camí per veure el gran freixe.
Chúng tôi đang trên đường tới cây tần bì lớn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " freixe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm