Phép dịch "frase" thành Tiếng Việt
câu, cụm từ là các bản dịch hàng đầu của "frase" thành Tiếng Việt.
frase
noun
feminine
ngữ pháp
-
câu
nounđơn vị ngữ pháp
Prepara’t les primeres frases que diràs després de saludar la persona.
Chuẩn bị kỹ một hoặc hai câu đầu anh chị định nói sau khi chào hỏi.
-
cụm từ
nounVoleu guardar la frase de pas al fitxer moneder?
Bạn có muốn lưu cụm từ mật khẩu vào tập tin ví mình không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frase " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frase" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh sách nhóm từ R
-
Câu cửa miệng
Thêm ví dụ
Thêm