Phép dịch "fred" thành Tiếng Việt

lạnh, lạnh lùng, lạnh lẽo là các bản dịch hàng đầu của "fred" thành Tiếng Việt.

fred adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • lạnh

    adjective

    Puc mirar si li aconsegueixo una altra manta, si té fred.

    Nếu anh lạnh, tôi có thể lấy thêm cái chăn nữa.

  • lạnh lùng

    adjective

    Et sembla que aquestes paraules provenen d’un Déu fred i distant?

    Theo chị, một Đức Chúa Trời lạnh lùng hoặc xa cách sẽ nói những lời như thế không?

  • lạnh lẽo

    adjective

    De nit, hi havia boira i una lluna freda.

    Tối thì chỉ có trăng lạnh lẽo và sương mù giăng khắp nơi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguội
    • rét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fred " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fred" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fred" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch