Phép dịch "formiga" thành Tiếng Việt

kiến là bản dịch của "formiga" thành Tiếng Việt.

formiga noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • kiến

    noun

    Penseu només en com tractem a les formigues.

    Hãy nghĩ đến mối quan hệ giữa chúng ta loài kiến.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formiga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "formiga"

Thêm

Bản dịch "formiga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch