Phép dịch "formatge" thành Tiếng Việt

pho mát, Pho mát, mát là các bản dịch hàng đầu của "formatge" thành Tiếng Việt.

formatge noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • pho mát

    noun

    Fins i tot una vegada va canviar una peça seva per un tros de formatge

    Có lần anh ấy còn bán một tác phẩm nghệ thuật để lấy một khối pho mát

  • Pho mát

    Aliment provinent de la llet

    El formatge es servirà després dels pastissets, missenyora.

    Pho mát sẽ được mang ra sau khi phu nhân dùng xong bánh ạ.

  • mát

    adjective

    El formatge es servirà després dels pastissets, missenyora.

    Pho mát sẽ được mang ra sau khi phu nhân dùng xong bánh ạ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phó
    • phó mát
    • phô ma
    • phô mai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formatge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "formatge"

Các cụm từ tương tự như "formatge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formatge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch