Phép dịch "formar" thành Tiếng Việt

làm thành, nặn thành, sáng lập là các bản dịch hàng đầu của "formar" thành Tiếng Việt.

formar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • làm thành

  • nặn thành

  • sáng lập

    Jehovà va formar la família quan va crear l’home i la dona i va fer que poguessin tenir fills

    Đức Giê-hô-va sáng lập gia đình bằng cách tạo nên người nam cùng người nữ, và ban cho họ khả năng sinh con cái

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thiết lập
    • thành lập
    • tạo
    • tạo thành
    • tổ chức
    • xếp thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch