Phép dịch "forat" thành Tiếng Việt

lỗ, lổ hổng, lổ hở là các bản dịch hàng đầu của "forat" thành Tiếng Việt.

forat noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • lỗ

    noun

    Saps que hi havia un gran forat en el perfil que has presentat allà rere.

    Vậy anh biết có lỗ hổng lớn trong hồ sơ anh trình bày ở đó.

  • lổ hổng

  • lổ hở

  • lỗ thủng

    Dos parells de mitjons per a l'escola, un per a tapar els forats de l'altre.

    Hai đôi tất để đi học, mỗi đôi để che lỗ thủng trên đôi kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch