Phép dịch "forastera" thành Tiếng Việt
người ngoại quốc, người nước ngoài, ngoại quốc là các bản dịch hàng đầu của "forastera" thành Tiếng Việt.
forastera
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
người ngoại quốc
noun -
người nước ngoài
noun -
ngoại quốc
adjectiveSi penses que una forastera sense nom pot passar-se la vida amb el fill de Tywin Lannister.
Nếu cô để bản thân tin rằng một cô gái ngoại quốc không tên có thể sống cả đời cùng con trai của Tywin Lannister-
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nước ngoài
- xa lạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forastera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forastera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngoại quốc · người ngoại quốc · người nước ngoài · nước ngoài · xa lạ
Thêm ví dụ
Thêm