Phép dịch "fons" thành Tiếng Việt

nền, bối cảnh nền, đáy là các bản dịch hàng đầu của "fons" thành Tiếng Việt.

fons noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • nền

    noun

    posició relativament distant de l'espectador

    Sinó què significaven aquests fons clars i foscos en el vostre comportament en el passat.

    nền sáng và tối đó có nghĩa gì với hành vi của bạn trong quá khứ.

  • bối cảnh nền

  • đáy

    noun

    Però quan baixes al fons de l'oceà, és quan les coses es tornen realment estranyes.

    Nhưng khi bạn đi xuống đáy đại dương, mọi thứ thực sự lạ lẫm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fons " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fons" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fons" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch