Phép dịch "Font" thành Tiếng Việt

Phông chữ, đài phun nước, suối nước là các bản dịch hàng đầu của "Font" thành Tiếng Việt.

Font
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Phông chữ

    Això canvia el tipus de lletra que s' usarà per als missatges de falles en el gestor d' accés. font for

    Tùy chọn này thay đổi phông chữ được dùng cho thông điệp thất bại trong bộ quản lý đăng nhập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Font " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

font noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • đài phun nước

    element arquitectònic amb brollador aigua

    Res a las maquines de begudes, parades de hot dogs, fonts d'aigua o altre cosa.

    Không máy bán soda, hot dog lề đường, đài phun nước, hay cái gì khác.

  • suối nước

    noun

    Quan el tercer àngel aboca «la seva copa en els rius i en les fonts de les aigües», aquests es transformen en sang.

    Khi vị thiên sứ thứ ba “trút bát mình xuống các sông cùng các suối nước” thì nước hóa thành huyết.

  • Mạch nước

    font d'aigua

  • nguồn

    noun

    Si ell ja no hi és, la seva font d’amor i de consol també desapareix.

    Nếu anh qua đời, nguồn yêu thương và an ủi ấy cũng theo anh.

Các cụm từ tương tự như "Font" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Font" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch