Phép dịch "espai" thành Tiếng Việt

không gian, Không gian, chỗ là các bản dịch hàng đầu của "espai" thành Tiếng Việt.

espai noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • không gian

    noun

    Crea físicament un espai de conversa per a una persona.

    Nó sẽ tạo ra không gian đối thoại cho một người.

  • Không gian

    espai infinit on es troben els objectes i en el qual els esdeveniments que ocorren tenen una posició i direcció relatives

    No hi ha espai, no hi ha lloc per tal que marxi l'olor.

    Khôngkhông gian, Không chỗ thoát khí.

  • chỗ

    noun

    Així que fem espai per a les coses que valen la pena.

    Vậy hãy dành chỗ cho những đồ đạc hữu dụng.

  • chỗ, khoảng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " espai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "espai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "espai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch