Phép dịch "esmorzar" thành Tiếng Việt

bữa sáng, bữa trưa, Bữa ăn sáng là các bản dịch hàng đầu của "esmorzar" thành Tiếng Việt.

esmorzar verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bữa sáng

    noun

    Els vostres fills prendràn llet a l'escola, per esmorzar i per dinar. Correcte?

    Con cái các bạn sẽ uống sữa ở trường, bữa sáng và trưa. Đúng không?

  • bữa trưa

    noun

    Abans d'anar a esmorzar, va descarregar un e-mail amb un virus retardat inclòs

    Trước khi cô đến bữa trưa, cô tải về một email với một vi-rút thời gian bị trì hoãn đính kèm.

  • Bữa ăn sáng

    Què us sembla si tornem al poble i fem un bon esmorzar?

    Ta xuống phố làm bữa ăn sáng không được không nhỉ?

  • bữa ăn sáng

    Què us sembla si tornem al poble i fem un bon esmorzar?

    Ta xuống phố làm bữa ăn sáng không được không nhỉ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esmorzar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "esmorzar"

Thêm

Bản dịch "esmorzar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch