Phép dịch "esfera" thành Tiếng Việt

mặt cầu là bản dịch của "esfera" thành Tiếng Việt.

esfera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • mặt cầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esfera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "esfera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "esfera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch