Phép dịch "Esdeveniments" thành Tiếng Việt
Sự kiện là bản dịch của "Esdeveniments" thành Tiếng Việt.
Esdeveniments
-
Sự kiện
El pròxim article examinarà aquest esdeveniment tan joiós.
Sự kiện hân hoan ấy sẽ được thảo luận trong bài kế tiếp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Esdeveniments " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
esdeveniments
noun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"esdeveniments" trong từ điển Tiếng Catalan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho esdeveniments trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Esdeveniments" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự kiện tự nhiên
-
biến cố · sự kiện
-
sự kiện
Thêm ví dụ
Thêm