Phép dịch "escut" thành Tiếng Việt

khiên, mộc, Lá chắn là các bản dịch hàng đầu của "escut" thành Tiếng Việt.

escut noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • khiên

    Però el drac va veure a un home idiota aguantant un escut mirall.

    Nhưng con rồng lại thấy một tên ngu nấp sau cái khiên bóng như gương.

  • mộc

    adjective noun
  • Lá chắn

    trang bị phòng ngự cá nhân

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lá chắn
    • phù hiệu áo giáp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Escut

Escut (constel·lació)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Thuẫn Bài

    Escut (constel·lació)

Hình ảnh có "escut"

Các cụm từ tương tự như "escut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "escut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch