Phép dịch "escriptura" thành Tiếng Việt

chữ viết là bản dịch của "escriptura" thành Tiếng Việt.

escriptura noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • chữ viết

    noun

    Bé, les escriptures lingüístiques poden codificar nombroses llengües.

    Vâng chữ viết thực sự có thể mã hóa nhiều ngôn ngữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escriptura " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "escriptura" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "escriptura" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch