Phép dịch "escriptori" thành Tiếng Việt
Bàn làm việc là bản dịch của "escriptori" thành Tiếng Việt.
escriptori
noun
masculine
ngữ pháp
-
Bàn làm việc
Però en tornar a casa, veia una bastida en miniatura de 15 cm d'alçada, al seu escriptori.
Nhưng khi về nhà ông ta thấy một mô hình nhỏ của giàn giáo đó cao 6 inch, trên bàn làm việc của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escriptori " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm