Phép dịch "ella" thành Tiếng Việt
bà ấy, cô ấy, chị ấy là các bản dịch hàng đầu của "ella" thành Tiếng Việt.
ella
pronoun
ngữ pháp
Una altra persona femenina; la persona femenina prèviament mencionada.
-
bà ấy
pronounL'hi heu d'ensenyar el nou camí de la mateixa manera que ella us va ensenyar el vell.
Người phải dạy bà ấy con đường mới như bà ấy đã dạy người những đường lối cũ.
-
cô ấy
pronounElla no pot parlar ni tan sols la seva pròpia llengua sense equivocar-se.
Cô ấy thậm chí không thể nói tiếng mẹ đẻ mà không mắc lỗi
-
chị ấy
pronounSi us caséssiu amb la Cersei, ella us mataria mentre dormíssiu.
Nếu ngài lấy Cersei, chị ấy sẽ giết ngài trong khi ngủ.
-
nó
pronounLa vida és dura, però jo sóc més dur.
Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ella " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ella" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lạm dụng bệnh tâm thần vì mục đích chính trị
-
Columba versicolor
-
Rối loạn nhân cách
-
el salvador
-
Tổng tư lệnh
-
bắp
Thêm ví dụ
Thêm