Phép dịch "ell" thành Tiếng Việt

anh ấy, ông ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "ell" thành Tiếng Việt.

ell pronoun ngữ pháp

Una altra persona masculina; la persona masculina prèviament mencionada.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • anh ấy

    pronoun

    Si ell m'ho demana, li dono; si no, no.

    Nếu anh ấy hỏi tôi, thì tôi sẽ cho; nếu không thì thôi.

  • ông ấy

    pronoun

    Els déus obraven a través d'ell, tant si ho sabia com si no.

    Các vị Thần hiện diện thông qua ông ấy, dù ông ấy có biết hay không.

  • pronoun

    La vida és dura, però jo sóc més dur.

    Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nhiều.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • anh
    • hắn
    • ông ấy *
    • ảnh
    • ổng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ell" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch