Phép dịch "dolent" thành Tiếng Việt
xấu, dở, kém là các bản dịch hàng đầu của "dolent" thành Tiếng Việt.
dolent
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
xấu
adjectiveEs diverteix fent coses dolentes a altres persones?
Người ấy có đối xử xấu với người khác rồi cười khoái chí không?
-
dở
adjectiveSi és dolent, destruiré la Terra.
Nó mà dở quá thì ta phá Trái Đất tiếp.
-
kém
La gent és molt dolenta a l'hora de estimar aquestes dues coses.
Mọi người rất kém trong việc ước lượng 2 yếu tố này,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tồi
- 醜
- ác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dolent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dolent
Dolent (ficció)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Dolent" trong từ điển Tiếng Catalan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dolent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm