Phép dịch "coet" thành Tiếng Việt
rốc két, tên lửa là các bản dịch hàng đầu của "coet" thành Tiếng Việt.
coet
noun
masculine
ngữ pháp
-
rốc két
noun -
tên lửa
nounAquesta sonda realment no pot fer servir coets químics.
Cái vệ tinh đó thật ra không thể sử dụng tên lửa hóa học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "coet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tên lửa nước
-
Tên lửa nhiều tầng
-
Động cơ tên lửa · động cơ tên lửa
-
RPG
-
Pháo phản lực
-
Động cơ tên lửa nhiên liệu lỏng
Thêm ví dụ
Thêm