Phép dịch "coeficient" thành Tiếng Việt

hệ số là bản dịch của "coeficient" thành Tiếng Việt.

coeficient noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • hệ số

    Aquest valor és el coeficient de distorsió de l' efecte òptic d' ull de peix

    Giá trị này là hệ số sự méo mó quang mắt cá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coeficient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coeficient" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coeficient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch