Phép dịch "bufeta" thành Tiếng Việt
bàng quang, 膀胱 là các bản dịch hàng đầu của "bufeta" thành Tiếng Việt.
bufeta
noun
feminine
ngữ pháp
-
bàng quang
noun -
膀胱
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bufeta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bufeta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bong bóng cá · bong bóng cá
-
Bàng quang
-
bao đựng mật
Thêm ví dụ
Thêm