Phép dịch "buit" thành Tiếng Việt
chân không, rỗng, trắng là các bản dịch hàng đầu của "buit" thành Tiếng Việt.
buit
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
chân không
nounespai lliure de matèria
Si haguéssim evolucionat en el buit esperaríem que toquin el sòl simultàniament.
Nếu chúng ta tiến hóa trong môi trường chân không, chúng ta sẽ mường tượng các vật thể rơi xuống đất đồng thời.
-
rỗng
adjectiveEl nom d' instància és buit. Si us plau, seleccioneu una instància
Tên thể hiện là rỗng. Vui lòng chọn thể hiện
-
trắng
adjectiveNo torneu amb las mans buides.
Đừng có tay trắng quay về.
-
trống
adjectivePerò de sobte tot va desaparèixer i em va quedar un buit enorme.
Thình lình điều này biến mất, để lại khoảng trống trong đời tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "buit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lượng nổ lõm
-
Đèn điện tử chân không
-
Tập hợp rỗng
-
đèn điện tử chân không
Thêm ví dụ
Thêm