Phép dịch "bucle" thành Tiếng Việt
vòng lặp là bản dịch của "bucle" thành Tiếng Việt.
bucle
noun
masculine
ngữ pháp
-
vòng lặp
I aprenem comptadors de bucles a base de repetir-ho quatre cops.
Và bạn học bộ đếm vòng lặp bằng cách lặp lại 4 lần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bucle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm