Phép dịch "Buda" thành Tiếng Việt

Phật, phật, 佛 là các bản dịch hàng đầu của "Buda" thành Tiếng Việt.

Buda proper masculine ngữ pháp

Buda (il·luminat)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Phật

    Buda (il·luminat)

    Asanga va viure 800 anys després de l'època de Buda.

    Ngài Vô Trước sống 800 năm sau thời Đức Phật.

  • phật

    noun

    Asanga va viure 800 anys després de l'època de Buda.

    Ngài Vô Trước sống 800 năm sau thời Đức Phật.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Buda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Buda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch