Phép dịch "bahrain" thành Tiếng Việt

bahrain, Bahrain là các bản dịch hàng đầu của "bahrain" thành Tiếng Việt.

bahrain
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bahrain

    Algú qui vaig reclutar a Bahrain fa uns pocs anys.

    Một người mà tôi mới tuyển tại Bahrain vài năm trước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bahrain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bahrain
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Bahrain

    Algú qui vaig reclutar a Bahrain fa uns pocs anys.

    Một người mà tôi mới tuyển tại Bahrain vài năm trước.

Các cụm từ tương tự như "bahrain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bahrain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch