Phép dịch "baix" thành Tiếng Việt
Bass, thấp, thắp là các bản dịch hàng đầu của "baix" thành Tiếng Việt.
baix
adjective
adverb
masculine
ngữ pháp
-
Bass
-
thấp
adjectiveBen aviat l’aigua va cobrir els terrenys més baixos.
Chẳng bao lâu những chỗ đất thấp đều bị ngập lụt hết.
-
thắp
adjective -
xuống
verbdirecció relativa
Com pot dir Jesús que ell és «el pa que ha baixat del cel»?
Làm sao ngài có thể xưng mình là “bánh từ trời xuống”?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baix " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "baix" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hạ viện
-
Hạ viện · hạ viện
-
Suy dinh dưỡng · suy dinh dưỡng
-
Basse-Normandie
-
Ngôn ngữ lập trình bậc thấp
-
Tải xuống
-
Niederösterreich
-
nạp xuống · tải xuống · viễn nạp
Thêm ví dụ
Thêm