Phép dịch "badia" thành Tiếng Việt
vịnh, 灣 là các bản dịch hàng đầu của "badia" thành Tiếng Việt.
badia
noun
feminine
ngữ pháp
-
vịnh
nounQue la casa de Gatsby estigui a l'altre costat de la badia.
Rằng nhà của Gatsby lại ngay bên kia vịnh.
-
灣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " badia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "badia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịnh Hudson
-
Vịnh Hạ Long
-
Vịnh Chesapeake
-
Vịnh Baffin
Thêm ví dụ
Thêm