Phép dịch "badall" thành Tiếng Việt

bánh mì, ngáp, Ngáp là các bản dịch hàng đầu của "badall" thành Tiếng Việt.

badall noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bánh mì

    noun
  • ngáp

    verb

    També sabem que les persones que es contagien fàcilment dels badalls són molt empàtiques.

    Cũng như vậy, chúng ta biết rằng người mà hay bị ngáp lây thì rất đồng cảm.

  • Ngáp

    També sabem que les persones que es contagien fàcilment dels badalls són molt empàtiques.

    Cũng như vậy, chúng ta biết rằng người mà hay bị ngáp lây thì rất đồng cảm.

  • bánh xăngđuych

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " badall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "badall" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "badall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch