Phép dịch "avisar" thành Tiếng Việt
báo động là bản dịch của "avisar" thành Tiếng Việt.
avisar
verb
ngữ pháp
-
báo động
La Laurel els ha avisat amb l'alarma silenciosa.
mà Laurel lại gọi được một nửa l ực lượng với cái báo động im lặng đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avisar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "avisar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tàu thông báo
-
báo động
-
câu từ chối · từ chối
Thêm ví dụ
Thêm