Phép dịch "avui" thành Tiếng Việt

hôm nay, hôm là các bản dịch hàng đầu của "avui" thành Tiếng Việt.

avui adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • hôm nay

    noun

    En Jim no vindrà avui.

    Jim sẽ không đến hôm nay.

  • hôm

    noun

    En Jim no vindrà avui.

    Jim sẽ không đến hôm nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avui " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "avui" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "avui" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch