Phép dịch "ascensor" thành Tiếng Việt

thang máy, Thang máy là các bản dịch hàng đầu của "ascensor" thành Tiếng Việt.

ascensor noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • thang máy

    noun

    Sabeu com és d'incòmode pujar a un ascensor ple de gom a gom?

    Bạn hiểu khó chịu như thế nào khi ở trong một chiếc thang máy chật cứng người?

  • Thang máy

    aparell per a transportar persones o coses d'un nivell inferior a un altre de superior

    Sabeu com és d'incòmode pujar a un ascensor ple de gom a gom?

    Bạn hiểu khó chịu như thế nào khi ở trong một chiếc thang máy chật cứng người?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ascensor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ascensor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ascensor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch