Phép dịch "Ase" thành Tiếng Việt

Lừa, Lừa rừng Trung Á, lừa là các bản dịch hàng đầu của "Ase" thành Tiếng Việt.

Ase
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Lừa

  • Lừa rừng Trung Á

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ase noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • lừa

    noun

    I fins hi tot els animals, com aquestes ases, estan encantats amb els nostres edificis.

    Ngay cả những con vật, như những chú lừa này, cũng thích các công trình của chúng tôi.

  • con lừa

    noun

    Diu a dos dels seus deixebles: «Entreu al poble i trobareu un ase jove.

    Ngài nói với hai người trong số các môn đồ: ‘Các ngươi hãy vào làng và sẽ thấy một con lừa nhỏ.

  • con lùa

Thêm

Bản dịch "Ase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch