Phép dịch "as" thành Tiếng Việt
a, A là các bản dịch hàng đầu của "as" thành Tiếng Việt.
as
noun
abbreviation
masculine
ngữ pháp
-
a
Letter nounQuins perills afronten els refugiats quan a) fugen?
Người tị nạn có thể gặp những nguy hiểm nào khi (a) đang chạy trốn?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " as " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
As
-
A
Letter interjectionA la batalla el van ferir i va morir dessagnat al seu carro.
Bị thương trong chiến trận, A-háp chảy máu đến chết trên xe của mình.
Các cụm từ tương tự như "as" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho phép macro
-
Trình xem Excel Di động
-
Lạm dụng bệnh tâm thần vì mục đích chính trị
-
trời mưa như trút
-
Tượng thần Zeus ở Olympia
-
Hàm số xác định theo từng khoảng
-
Danh sách di sản thế giới tại châu Mỹ
Thêm ví dụ
Thêm