Phép dịch "accident" thành Tiếng Việt
Tai nạn, sự cố là các bản dịch hàng đầu của "accident" thành Tiếng Việt.
accident
noun
masculine
ngữ pháp
-
Tai nạn
Els accidents de cotxe amb lesions solen ser comunicats per la policia.
Tai nạn xe hơi có chấn thương sẽ được báo bởi cảnh sát.
-
sự cố
nounUn gran tema sobre el qual també hi penso és el dels accidents.
Một sự việc mà chính tôi cũng cho là những sự cố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accident " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "accident" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
địa mạo
-
Tai nạn giao thông
-
Tai biến mạch máu não · tai biến mạch máu não
Thêm ví dụ
Thêm