Phép dịch "acceptar" thành Tiếng Việt
chấp nhận, nhận là các bản dịch hàng đầu của "acceptar" thành Tiếng Việt.
acceptar
verb
ngữ pháp
-
chấp nhận
verbA més, la meva germana petita també va acceptar la veritat.
Ngoài ra, một người em gái của tôi cũng chấp nhận sự thật!
-
nhận
verbA més, la meva germana petita també va acceptar la veritat.
Ngoài ra, một người em gái của tôi cũng chấp nhận sự thật!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acceptar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "acceptar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
miền được chấp nhận
Thêm ví dụ
Thêm