Phép dịch "acabar" thành Tiếng Việt

hoàn thành, kết thúc, làm xong là các bản dịch hàng đầu của "acabar" thành Tiếng Việt.

acabar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • hoàn thành

    verb

    Fins i tot vaig acabar les meves assignatures a temps i em vaig graduar amb la meva classe.

    Tôi còn hoàn thành các khoản tín dụng đúng hạn và tốt nghiệp cùng với lớp tôi.

  • kết thúc

    verb

    Per sort per al meu germanet I per a mi, va acabar bé.

    Thật may cho tôi và em trai tôi là kết thúc có hậu.

  • làm xong

    verb

    Mira, Cisco, acabem l'inventari, així podrem anar a casa.

    Này Cisco, ta làm xong cái kho hàng này rồi sẽ được về nhà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hết
    • kết liễu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acabar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acabar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acabar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch