Phép dịch "acampada" thành Tiếng Việt
Cắm trại, cắm trại là các bản dịch hàng đầu của "acampada" thành Tiếng Việt.
acampada
-
Cắm trại
Molts acampaven a Jerusalem o al voltant dels murs de la ciutat.
Nhiều người cắm trại ở phía trong hoặc xung quanh tường thành.
-
cắm trại
Molts acampaven a Jerusalem o al voltant dels murs de la ciutat.
Nhiều người cắm trại ở phía trong hoặc xung quanh tường thành.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acampada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm