Phép dịch "Forn" thành Tiếng Việt

Thiên Lô, lò, lò nướng là các bản dịch hàng đầu của "Forn" thành Tiếng Việt.

Forn

Forn (constel·lació)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Thiên Lô

    Forn (constel·lació)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Forn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

forn noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • noun

    Si no ho feu, sereu llançats al forn ardent.

    Nếu không, các ngươi sẽ bị quăng vào lửa hực.

  • lò nướng

    No, el que és molt irregular és quan vaig trobar un peu de persona dins un forn.

    Không bằng cái lần tôi nhìn thấy cả cái bàn chân người trong lò nướng.

  • El forn està tan calent que les flames maten els homes forts.

    lửa nóng hực đến nỗi làm chết cháy các người mạnh dạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lò bánh mì
    • tiệm bánh

Các cụm từ tương tự như "Forn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Forn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch