Phép dịch "fort" thành Tiếng Việt

mạnh, chắc, pháo đài là các bản dịch hàng đầu của "fort" thành Tiếng Việt.

fort adjective noun interjection adverb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • mạnh

    adjective

    Per què va fer servir paraules tan fortes?

    Tại sao những lời này mạnh mẽ như thế?

  • chắc

    adjective

    Cada cop, la muralla era més alta i més forta.

    Tường càng lúc càng cao và vững chắc hơn.

  • pháo đài

    noun

    Sí, el fort està en un estat deplorable.

    Phải, pháo đài đang trong tình trạng xấu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fort" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch