Phép dịch "vrba" thành Tiếng Việt

chi liễu, liễu, Chi Liễu là các bản dịch hàng đầu của "vrba" thành Tiếng Việt.

vrba
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • chi liễu

  • liễu

    noun

    Morao sam ići sve do Olney, ali sam našla bijele kore vrbe.

    Phải xuống tận Olney nhưng con tìm được vỏ cây liễu trắng rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vrba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vrba
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Tư-Tiếng Việt

  • Chi Liễu

Thêm

Bản dịch "vrba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch