Phép dịch "vrat" thành Tiếng Việt
cổ, Cổ là các bản dịch hàng đầu của "vrat" thành Tiếng Việt.
vrat
-
cổ
nounKada dohvatim tog malog idiota, ima vrat da mu slomim.
Khi tôi bắt được tên cà chớn đó, tôi sẽ vặn cái cổ vô dụng của hắn ra!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vrat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vrat
-
Cổ
Vrat mu je pričvršćen za dno lobanje, a ne za kraj glave.
Cổ con Pachy gắn với đáy sọ, thay vì sau gáy như loài bò sát.
Các cụm từ tương tự như "vrat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cửa
-
Cổng Brandenburg
Thêm ví dụ
Thêm